Sweden Allsvenskan00:00 ngày 25/04/2025

IFK Norrkoping FK
2 - 3

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốIFK Goteborg
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2393
5Chỉ số 2212
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 215
37Chỉ số 2456
6Chỉ số 34
5Chỉ số 211
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-4-2403741914109218205
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.M.Karlsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ceesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Brönner#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nyman#15

C.Nyman#7

C.Nyman#3
C.Nyman#28
C.Nyman#18
C.Nyman#30

C.Nyman#2
C.Nyman#22
C.Nyman#36
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3118133222315817914
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#5

T.Heintz#6

T.Heintz#29

T.Heintz#7

T.Heintz#10

T.Heintz#21

T.Heintz#16

T.Heintz#26

T.Heintz#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg0 - 4
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#12#22#30#46#55#60#70
IFK Goteborg
#13#20#30#45#511#60#70
Mjallby AIF
Brommapojkarna
IK Sirius FK