Sweden Allsvenskan20:00 ngày 05/04/2025

IFK Goteborg
1 - 0

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốHalmstads
52Chỉ số 2428
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
8Chỉ số 221
4Chỉ số 22
124Chỉ số 2373
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-31291332230152317914
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lundqvist#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#16

T.Heintz#5

T.Heintz#6

T.Heintz#8

T.Heintz#7

T.Heintz#18

T.Heintz#21

T.Heintz#25

T.Heintz#26
Halmstads
Sơ đồ 3-4-3135217613151198
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Eyjólfsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.friberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Granath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mäenpää#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Mäenpää#26

N.Mäenpää#14
N.Mäenpää#4

N.Mäenpää#21

N.Mäenpää#18

N.Mäenpää#7

N.Mäenpää#12

N.Mäenpää#25

N.Mäenpää#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Halmstads
IFK Goteborg0 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Halmstads
IFK Goteborg2 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 2
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
IFK Goteborg2 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg1 - 2
Brentford Reserves
IFK Goteborg1 - 0
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Kalmar0 - 1
Halmstads
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Landskrona BoIS
Halmstads4 - 0
Gefle IF
Halmstads2 - 1
Odense BK
Halmstads0 - 3
Viborg
Halmstads3 - 1
Angelholms FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#11#20#30#40#54#60#70
Halmstads
#10#20#30#42#52#60#70
AIK
Elfsborg
Hacken
IFK Norrkoping FK
GAIS
Brommapojkarna
IK Sirius FK
Osters IF
IFK Varnamo