Sweden Allsvenskan00:10 ngày 15/04/2025

AIK
0 - 0

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốMalmo FF
3Chỉ số 211
39Chỉ số 2561
59Chỉ số 2447
92Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 3-4-2-1303243173371981011
Đội hình xuất phát

K.Joelsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thychosen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Guidetti#26
J.Guidetti#21

J.Guidetti#22

J.Guidetti#20

J.Guidetti#13

J.Guidetti#5

J.Guidetti#9

J.Guidetti#43

J.Guidetti#47
Malmo FF
Sơ đồ 4-3-2-111718192572338102220
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Christiansen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:70

T.Ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Botheim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Botheim#35

E.Botheim#33

E.Botheim#11

E.Botheim#16

E.Botheim#29

E.Botheim#2

E.Botheim#9

E.Botheim#8

E.Botheim#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF3 - 1
AIK
AIK2 - 0
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
AIK
Malmo FF2 - 2
AIK
Malmo FF1 - 0
AIK
AIK1 - 1
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
AIK
Rosenborg2 - 0
AIK
Osters IF3 - 0
AIK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
AIK1 - 1
Degerfors IF
AIK0 - 2
KFUM Oslo
Nordsjaelland0 - 1
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#10#20#30#41#55#60#70
Malmo FF
#10#20#30#42#55#60#70
Mjallby AIF
Hammarby
Hacken
Brommapojkarna
Halmstads