Sweden Allsvenskan00:00 ngày 23/05/2025

Malmo FF
0 - 0

AIK
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-3-1-233171918257233810922
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Christiansen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

I.Thelin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ali#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ali#35

T.Ali#8

T.Ali#1

T.Ali#2

T.Ali#29

T.Ali#32

T.Ali#16

T.Ali#40

T.Ali#11
AIK
Sơ đồ 4-2-3-11517324333743102211
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Andersson#43 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Uronen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Guidetti#9
J.Guidetti#21

J.Guidetti#16

J.Guidetti#5

J.Guidetti#30

J.Guidetti#8

J.Guidetti#47

J.Guidetti#45

J.Guidetti#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF3 - 1
AIK
AIK2 - 0
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
AIK
Malmo FF2 - 2
AIK
Malmo FF1 - 0
AIK
AIK1 - 1
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF3 - 0
Halmstads
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Djurgardens0 - 1
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK0 - 0
Hammarby
Hacken3 - 3
AIK
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Djurgardens1 - 1
AIK
AIK2 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Osters IF0 - 1
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#10#20#30#40#59#60#70
AIK
#10#20#30#41#56#60#70
IFK Goteborg