Croatian First Football League22:30 ngày 09/05/2025

HNK Cibalia
3 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốRudes
5Chỉ số 227
123Chỉ số 23142
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2488
5Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
204823102671517512
Đội hình xuất phát
mishal haddad#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip pejic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marijanovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marijanovic#13

marijanovic#6
marijanovic#1
marijanovic#25
marijanovic#2
marijanovic#27
marijanovic#14
marijanovic#3

marijanovic#21
Rudes
4512888610792314
Đội hình xuất phát
Paul vranjicic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sajko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vidovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Srbljinovic#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lovro·Gubijan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Lovro·Gubijan#25

Lovro·Gubijan#1

Lovro·Gubijan#17

Lovro·Gubijan#22
Lovro·Gubijan#55

Lovro·Gubijan#27
Lovro·Gubijan#2

Lovro·Gubijan#24
Lovro·Gubijan#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 0
Rudes
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Rudes
Rudes4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 2
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes0 - 2
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#13#21#30#41#56#60#70
Rudes
#11#21#30#41#54#60#70