Croatian First Football League21:30 ngày 26/03/2025

NK Opatija
1 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OpatijaChỉ sốRudes
0Chỉ số 80
144Chỉ số 23124
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 223
60Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 212
1Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Opatija
10248172245559121
Đội hình xuất phát

D.Zabec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kozic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Babic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baltazarbogolin#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Graf#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Grujević#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Marić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Marić#5
L.Marić#11
L.Marić#19
L.Marić#14
L.Marić#32

L.Marić#16

L.Marić#12

L.Marić#44
L.Marić#6
Rudes
30920272468151722
Đội hình xuất phát

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan·Mihaljevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Resetar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Srbljinovic#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vidovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Magdić#14
M.Magdić#55

M.Magdić#23
M.Magdić#15
M.Magdić#2

M.Magdić#10

M.Magdić#13
M.Magdić#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 2
NK Opatija
NK Opatija1 - 0
Rudes
NK Opatija3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
Rudes
Rudes1 - 2
NK OpatijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Opatija4 - 1
Radnik Krizevci
NK Opatija4 - 2
NK Hrvatski Dragovoljac
NK Istra 19611 - 1
NK OpatijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav Gorenjska
Mladost Zdralovi1 - 2
Rudes
Zagreb locomotive U190 - 6
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Opatija
#11#21#30#41#51#60#70
Rudes
#11#20#30#42#51#60#70
Bijelo Brdo
NK Croatia Zmijavci
NK Jarun