Croatian First Football League22:00 ngày 26/04/2025

NK Dugopolje
0 - 0

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DugopoljeChỉ sốRudes
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
139Chỉ số 23108
8Chỉ số 23
78Chỉ số 2461
11Chỉ số 223
0Chỉ số 41
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dugopolje
236182759814222630
Đội hình xuất phát

p.zrnic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Brajković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

buljan tvrtko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bosko jemo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.krolo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lazar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Duje ljubic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Duka#21
T.Duka#1
T.Duka#29
T.Duka#20
T.Duka#4
T.Duka#16
T.Duka#7
T.Duka#11

T.Duka#25
Rudes
2651217225520727248
Đội hình xuất phát
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sajko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mirko Maric#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan·Mihaljevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Resetar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vidovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.vidovic#13

d.vidovic#25

d.vidovic#14

d.vidovic#1

d.vidovic#23

d.vidovic#9
d.vidovic#2

d.vidovic#10

d.vidovic#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dugopolje
Rudes1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 2
Rudes
Rudes4 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 3
Rudes
Rudes0 - 0
NK Dugopolje
Rudes2 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 4
NK Opatija
NK Sesvete1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 2
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dugopolje
#10#20#30#44#58#60#70
Rudes
#10#20#31#43#53#60#70