Croatian First Football League21:00 ngày 28/02/2025

NK Sesvete
1 - 0

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK SesveteChỉ sốRudes
2Chỉ số 212
4Chỉ số 33
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2452
9Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
93Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Sesvete
152927212423981130
Đội hình xuất phát

L.Savatovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kulenović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.markanovic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petar korov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaka korosec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jurcec#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gorupec#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Queiroz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Črnko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.banovec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Agic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Agic#10
T.Agic#20

T.Agic#19
T.Agic#2

T.Agic#17
T.Agic#28
T.Agic#18
T.Agic#26
Rudes
304525142724688122
Đội hình xuất phát

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Doležal#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lovro·Gubijan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Resetar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Srbljinovic#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Magdić#26

M.Magdić#13
M.Magdić#8

M.Magdić#15
M.Magdić#2
M.Magdić#7
M.Magdić#20
M.Magdić#55

M.Magdić#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes2 - 0
NK Sesvete
Rudes3 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 0
Rudes
NK Sesvete0 - 0
Rudes
Rudes2 - 4
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Sesvete
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
HŠK Posušje3 - 2
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 4
NK Sesvete
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
NK Croatia Zmijavci0 - 4
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 3
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav Gorenjska
Mladost Zdralovi1 - 2
Rudes
Zagreb locomotive U190 - 6
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 0
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Sesvete
#11#20#30#44#55#60#70
Rudes
#10#20#31#44#55#60#70