Croatian First Football League22:00 ngày 19/04/2025

Rudes
0 - 2

NK Jarun
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Jarun
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
4Chỉ số 215
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2397
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 2211
70Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
4308810279222551312
Đội hình xuất phát
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Doležal#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sajko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Sajko#26
T.Sajko#8

T.Sajko#14

T.Sajko#1
T.Sajko#55

T.Sajko#23
T.Sajko#20

T.Sajko#24

T.Sajko#6
NK Jarun
123424142320882263211
Đội hình xuất phát

Nikola·Curcija#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Speljak#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Matijevic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Madjaric#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lagundzic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.katalinic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ibanez#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
graonic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brkljaca#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.Al-Ghoul#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.Al-Ghoul#18
h.Al-Ghoul#26
h.Al-Ghoul#16

h.Al-Ghoul#30

h.Al-Ghoul#19
h.Al-Ghoul#21
h.Al-Ghoul#2

h.Al-Ghoul#1
h.Al-Ghoul#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 1
NK Jarun
NK Jarun1 - 2
Rudes
NK Jarun0 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 3
Rudes
NK Jarun0 - 3
Rudes
NK Jarun1 - 1
Rudes
Rudes3 - 2
NK Jarun
Rudes3 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski DragovoljacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Jarun
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Opatija2 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 2
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 1
NK Jarun
NK Sesvete0 - 1
NK Jarun
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
NK Dubrava3 - 0
NK JarunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#10#20#30#42#56#60#70
NK Jarun
#12#22#30#43#53#60#70
HNK Cibalia