Croatian First Football League21:30 ngày 15/03/2025

NK Dugopolje
2 - 3

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DugopoljeChỉ sốRudes
4Chỉ số 23
21Chỉ số 2436
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
38Chỉ số 2562
66Chỉ số 2374
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dugopolje
Sơ đồ 3-5-23052325278142832621
Đội hình xuất phát

T.Duka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

buljan tvrtko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

p.zrnic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.zrnic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Brajković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

i.krolo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
f.lazar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
mejia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
F.Brekalo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Trajkov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.bagaric#21 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.bagaric#18
d.bagaric#11
d.bagaric#7
d.bagaric#22
d.bagaric#20
d.bagaric#9
d.bagaric#24
d.bagaric#29
d.bagaric#1
Rudes
Sơ đồ 5-3-21305221755427132025
Đội hình xuất phát

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Mirko Maric#55 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Ivan·Mihaljevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Doležal#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Doležal#26
J.Doležal#8

J.Doležal#88

J.Doležal#6

J.Doležal#10

J.Doležal#12

J.Doležal#24
J.Doležal#2

J.Doležal#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes1 - 2
NK Dugopolje
Rudes1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 2
Rudes
Rudes4 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 3
Rudes
Rudes0 - 0
NK Dugopolje
Rudes2 - 1
NK Dugopolje
Rudes1 - 0
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
Slaven Belupo
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 1
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav Gorenjska
Mladost Zdralovi1 - 2
Rudes
Zagreb locomotive U190 - 6
Rudes
Rudes1 - 1
NK JarunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dugopolje
#12#22#30#43#54#60#70
Rudes
#13#21#30#44#53#60#70
Bijelo Brdo