Croatian First Football League21:30 ngày 06/04/2025

NK Croatia Zmijavci
0 - 4

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Croatia ZmijavciChỉ sốRudes
3Chỉ số 30
69Chỉ số 2464
6Chỉ số 226
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
125Chỉ số 23121
4Chỉ số 22
4Chỉ số 217
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Croatia Zmijavci
4123221116917241518
Đội hình xuất phát
T.arkovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vukušić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vrcić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.suto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej maretic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Klopp#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph iyendjock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ivankovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.ivankovic#3
r.ivankovic#12
r.ivankovic#13
r.ivankovic#5
r.ivankovic#7
r.ivankovic#6
r.ivankovic#21
r.ivankovic#14
r.ivankovic#20
Rudes
13271452108830269
Đội hình xuất phát

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalto da pedro#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Matić#8

T.Matić#6

T.Matić#12
T.Matić#20

T.Matić#23
T.Matić#0

T.Matić#22

T.Matić#14

T.Matić#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Croatia Zmijavci0 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes4 - 1
NK Croatia Zmijavci
Rudes3 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Rudes
Rudes2 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Dubrava
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Tomislav
NK Solin0 - 0
NK Croatia Zmijavci
Sarajevo1 - 1
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav GorenjskaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Croatia Zmijavci
#10#20#30#43#53#60#70
Rudes
#14#23#30#40#52#60#70
Bijelo Brdo