Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 31/05/2025

HJK Helsinki
0 - 0

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốKuPs
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 27
44Chỉ số 2455
81Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325283613482122207
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaius simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hostikka#91

S.Hostikka#14

S.Hostikka#24

S.Hostikka#19

S.Hostikka#11

S.Hostikka#15

S.Hostikka#10

S.Hostikka#2

S.Hostikka#1
KuPs
Sơ đồ 4-4-21615162217131082034
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Heinonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ruoppi#7

O.Ruoppi#26

O.Ruoppi#11

O.Ruoppi#21

O.Ruoppi#19

O.Ruoppi#12

O.Ruoppi#2

O.Ruoppi#24

O.Ruoppi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KuPs1 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KuPs3 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
KuPs
HJK Helsinki2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 1
KuPs
HJK Helsinki0 - 1
KuPs
HJK Helsinki1 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
JaPS
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
TPV Tampere0 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
FC Haka1 - 3
KuPs
KuPs3 - 0
KTP Kotka
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#10#20#30#42#54#60#70
KuPs
#10#20#30#42#57#60#70