Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 03/05/2025

Inter Turku
1 - 1

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốHJK Helsinki
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 21
92Chỉ số 2380
53Chỉ số 2434
15Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-315221622810823920
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sarr#24

M.Sarr#17

M.Sarr#11
M.Sarr#26

M.Sarr#3

M.Sarr#13

M.Sarr#25

M.Sarr#14

M.Sarr#4
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325286313104872021
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaius simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mentu#91

P.Mentu#1

P.Mentu#17

P.Mentu#5

P.Mentu#99

P.Mentu#2

P.Mentu#15

P.Mentu#19

P.Mentu#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Inter Turku
Inter Turku0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 1
Inter Turku
Inter Turku4 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 0
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Lasten0 - 4
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku1 - 1
KuPs
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#11#20#30#41#510#60#70
HJK Helsinki
#11#21#30#41#51#60#70
Jaro
FC Haka