Finnish Veikkausliiga00:00 ngày 17/05/2025

FC Haka
1 - 3

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốKuPs
2Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
53Chỉ số 2443
67Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-3-31431518610197999
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Romero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

falcao lucas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Akintunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sejdiu#2

A.Sejdiu#66

A.Sejdiu#12

A.Sejdiu#8

A.Sejdiu#17

A.Sejdiu#64

A.Sejdiu#30

A.Sejdiu#13

A.Sejdiu#21
KuPs
Sơ đồ 4-4-21615162534131081120
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Toure#21

M.Toure#23

M.Toure#19

M.Toure#17

M.Toure#22

M.Toure#12

M.Toure#2

M.Toure#29

M.Toure#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
FC Haka
FC Haka2 - 2
KuPs
KuPs0 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 1
KuPs
FC Haka2 - 2
KuPs
KuPs3 - 0
FC Haka
KuPs1 - 0
FC Haka
KuPs0 - 0
FC Haka
FC Haka2 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Huima/Urho0 - 4
FC Haka
FC Haka0 - 1
Jaro
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 1
AC Oulu
ToU0 - 8
FC Haka
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
KuPs
Ekenas IF Fotboll1 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs3 - 0
KTP Kotka
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC Oulu
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#11#20#30#40#58#60#70
KuPs
#13#21#30#40#55#60#70
HJK Helsinki
Vaasa VPS