Finnish Veikkausliiga23:20 ngày 12/04/2025

KuPs
1 - 0

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốAC Oulu
19Chỉ số 2436
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
115Chỉ số 23105
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-4-21231516323410138611
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tikkanen#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadiku#7
A.Sadiku#20
A.Sadiku#29

A.Sadiku#2

A.Sadiku#12

A.Sadiku#17

A.Sadiku#19

A.Sadiku#21

A.Sadiku#18
AC Oulu
Sơ đồ 3-4-3133384168242914910
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Bergsma#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

musa jatta#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kemppainen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ojala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.abu dumbuya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

santeri silander#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Barrow#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barrow#99
D.Barrow#27

D.Barrow#37

D.Barrow#19

D.Barrow#7

D.Barrow#26

D.Barrow#11

D.Barrow#18

D.Barrow#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs2 - 0
AC Oulu
KuPs2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
KuPs
KuPs4 - 1
AC Oulu
KuPs3 - 1
AC Oulu
AC Oulu2 - 5
KuPs
KuPs5 - 0
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 2
KuPs
KuPs0 - 1
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
Lahti2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
Jaro0 - 0
KuPs
KuPs2 - 0
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
KuPs2 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 1
AC Oulu
KuPs2 - 1
AC Oulu
AC Oulu4 - 0
Jaro
Vaasa VPS2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 2
Ilves Tampere
AC Oulu3 - 3
Vaasa VPS
AC Oulu3 - 1
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#11#21#30#42#51#60#70
AC Oulu
#10#20#30#41#56#60#70
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn
KTP Kotka