Finnish Veikkausliiga00:00 ngày 12/04/2025

SJK Seinajoen
1 - 0

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK SeinajoenChỉ sốHJK Helsinki
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
77Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
42Chỉ số 2461
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-3-31642831081870217
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yussif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pires#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chukwudi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Paananen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bojang#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Karjalainen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Karjalainen#20

R.Karjalainen#11
R.Karjalainen#33

R.Karjalainen#19
R.Karjalainen#30

R.Karjalainen#80

R.Karjalainen#9
R.Karjalainen#15

R.Karjalainen#5
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325283613214822207
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaius simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hostikka#1

S.Hostikka#5

S.Hostikka#99

S.Hostikka#2

S.Hostikka#10

S.Hostikka#23

S.Hostikka#15

S.Hostikka#24

S.Hostikka#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki4 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen2 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
SJK Seinajoen
HJK Helsinki2 - 3
SJK Seinajoen
HJK Helsinki2 - 1
SJK Seinajoen
HJK Helsinki1 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen0 - 1
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 1
Jaro
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
SJK Seinajoen3 - 0
TPS Turku
SJK Seinajoen1 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen0 - 1
Vaasa VPS
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
SJK Seinajoen3 - 1
PK-35 Vantaa
Jaro1 - 2
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki1 - 2
Paide Linnameeskond
Miedz Legnica3 - 0
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Seinajoen
#11#20#30#42#57#60#70
HJK Helsinki
#10#20#31#42#56#60#70
Gnistan Helsinki