Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 05/04/2025

Ilves Tampere
3 - 2

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves TampereChỉ sốHJK Helsinki
49Chỉ số 2450
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
100Chỉ số 2370
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-31225317714191598
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ala-Myllymäki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Hytonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Stjopin#27

M.Stjopin#42

M.Stjopin#30

M.Stjopin#12
M.Stjopin#24

M.Stjopin#16

M.Stjopin#10
M.Stjopin#20

M.Stjopin#13
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-4-215362810421207
Đội hình xuất phát

J.Öst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.O'Shaughnessy#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hostikka#13

S.Hostikka#14

S.Hostikka#25

S.Hostikka#22

S.Hostikka#23

S.Hostikka#15

S.Hostikka#11

S.Hostikka#24

S.Hostikka#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Ilves Tampere4 - 0
Jaro
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPS
Djurgardens0 - 2
Ilves Tampere
AC Oulu1 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 1
SJK Seinajoen
KuPs3 - 4
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki1 - 2
Paide Linnameeskond
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere
#13#21#30#40#53#60#70
HJK Helsinki
#12#22#30#42#52#60#70