Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 24/05/2025

IFK Mariehamn
0 - 4

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK MariehamnChỉ sốHJK Helsinki
1Chỉ số 32
31Chỉ số 2472
4Chỉ số 2214
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2396
4Chỉ số 25
3Chỉ số 2113
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-5-18030414281020681618
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Okereke#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Fonsell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Nissinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Cardoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Olawale#21
M.Olawale#9

M.Olawale#43

M.Olawale#23

M.Olawale#15

M.Olawale#11

M.Olawale#90
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325283613842199207
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K. Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Michel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hostikka#14

S.Hostikka#91

S.Hostikka#1
S.Hostikka#97

S.Hostikka#5

S.Hostikka#2

S.Hostikka#10

S.Hostikka#19

S.Hostikka#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
IFK Mariehamn
HJK Helsinki4 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 0
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 0
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
AC Oulu0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
LPS Helsinki0 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#10#20#30#41#54#60#70
HJK Helsinki
#14#21#30#42#55#60#70