Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 26/04/2025

HJK Helsinki
3 - 1

Vaasa VPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốVaasa VPS
134Chỉ số 2359
0Chỉ số 41
9Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
6Chỉ số 211
74Chỉ số 2425
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325286313104872021
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaius simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mentu#1

P.Mentu#5

P.Mentu#99

P.Mentu#2

P.Mentu#23

P.Mentu#15

P.Mentu#19

P.Mentu#24

P.Mentu#17
Vaasa VPS
Sơ đồ 3-1-4-21371925621203471030
Đội hình xuất phát

T.Marttinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Reid#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Haukioja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Lindeman#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Dekker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Ahiabu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.ElOuatki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Raisanen#34 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Cicale#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Vahtera#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vahtera#4
J.Vahtera#15

J.Vahtera#2

J.Vahtera#23

J.Vahtera#77

J.Vahtera#3

J.Vahtera#33

J.Vahtera#11

J.Vahtera#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaasa VPS1 - 1
HJK Helsinki
Vaasa VPS1 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 0
HJK Helsinki
Vaasa VPS0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 1
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki3 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Tampereen Peli Toverit0 - 5
Vaasa VPS
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPS
SJK Akatemia8 - 2
Vaasa VPS
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
SJK Seinajoen0 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#13#22#30#41#54#60#70
Vaasa VPS
#11#20#31#43#52#60#70
Jaro