Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 21/05/2025

Ilves Tampere
3 - 0

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves TampereChỉ sốKuPs
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
10Chỉ số 221
0Chỉ số 31
64Chỉ số 2438
85Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-312253137421917278
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Wallius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Aspegren#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Akinyemi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Stjopin#30

M.Stjopin#15

M.Stjopin#9

M.Stjopin#12
M.Stjopin#24

M.Stjopin#16
M.Stjopin#72

M.Stjopin#10
KuPs
Sơ đồ 4-4-21231516226101383419
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Krasniqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Krasniqi#12

D.Krasniqi#7

D.Krasniqi#20

D.Krasniqi#11

D.Krasniqi#21

D.Krasniqi#17

D.Krasniqi#2

D.Krasniqi#25

D.Krasniqi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs3 - 4
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 2
KuPs
Ilves Tampere1 - 0
KuPs
KuPs1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 3
KuPs
KuPs1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
KuPs0 - 0
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Vaasa VPS1 - 0
Ilves Tampere
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 0
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
FC Haka1 - 3
KuPs
KuPs3 - 0
KTP Kotka
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC Oulu
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere
#13#20#30#40#59#60#70
KuPs
#10#20#30#41#51#60#70