Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 23/04/2025

KuPs
4 - 1

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốIFK Mariehamn
82Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 30
153Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
13Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-3-3161516327108213411
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tikkanen#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Sadiku#20

A.Sadiku#18

A.Sadiku#13

A.Sadiku#19
A.Sadiku#29

A.Sadiku#2

A.Sadiku#12

A.Sadiku#22

A.Sadiku#17
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-33228304331620618710
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Cardoso#21
H.Cardoso#26

H.Cardoso#8

H.Cardoso#43

H.Cardoso#80

H.Cardoso#9
H.Cardoso#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs3 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 3
KuPs
IFK Mariehamn2 - 2
KuPs
IFK Mariehamn1 - 1
KuPs
KuPs0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
KuPs
KuPs1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
KuPs
IFK Mariehamn0 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC Oulu
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
Lahti2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 3
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Jaro
IFK Mariehamn1 - 1
Ekenas IF Fotboll
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 0
Käpylän Pallo
IFK Mariehamn3 - 0
IK Sleipner
IFK Mariehamn0 - 0
FC Haka
IFK Mariehamn1 - 2
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#14#22#30#41#56#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#40#51#60#70
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS