Finnish Veikkausliiga20:00 ngày 27/04/2025

Gnistan Helsinki
1 - 2

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốKuPs
7Chỉ số 29
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
94Chỉ số 23108
49Chỉ số 2461
7Chỉ số 2213
6Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-4-211540282419442612710
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Europaeus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Latonen#6
J.Latonen#11
J.Latonen#25
J.Latonen#21

J.Latonen#3

J.Latonen#9

J.Latonen#30

J.Latonen#2

J.Latonen#20
KuPs
Sơ đồ 4-4-21615162234131082111
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadiku#7
A.Sadiku#20
A.Sadiku#32

A.Sadiku#18

A.Sadiku#26

A.Sadiku#17

A.Sadiku#12

A.Sadiku#2
A.Sadiku#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs3 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 0
KuPs
KuPs5 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 6
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan O350 - 5
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
JaPS
Gnistan Helsinki2 - 1
PK-35 Vantaa
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC Oulu
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
Lahti2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#11#21#30#42#57#60#70
KuPs
#12#20#30#42#59#60#70
SJK Seinajoen
Vaasa VPS