Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 22/04/2025

HJK Helsinki
0 - 1

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốGnistan Helsinki
60Chỉ số 2431
11Chỉ số 224
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
8Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325283651048222017
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.O'Shaughnessy#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Bandé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Bandé#2

H.Bandé#24

H.Bandé#19

H.Bandé#15

H.Bandé#23
H.Bandé#13

H.Bandé#1

H.Bandé#99

H.Bandé#21
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 3-1-4-21402824344192612710
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Latonen#2

J.Latonen#20

J.Latonen#6
J.Latonen#11

J.Latonen#13
J.Latonen#21

J.Latonen#9

J.Latonen#30

J.Latonen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 8
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki1 - 2
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan O350 - 5
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
JaPS
Gnistan Helsinki2 - 1
PK-35 Vantaa
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#10#20#30#42#58#60#70
Gnistan Helsinki
#11#20#30#41#54#60#70
Vaasa VPS
Jaro
AC Oulu