Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 10/05/2025

KuPs
3 - 0

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốKTP Kotka
15Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
125Chỉ số 2366
10Chỉ số 22
11Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
88Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-1-2-1-212315162210713342019
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Krasniqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Krasniqi#18
D.Krasniqi#32

D.Krasniqi#6

D.Krasniqi#17

D.Krasniqi#12

D.Krasniqi#25

D.Krasniqi#21

D.Krasniqi#8

D.Krasniqi#11
KTP Kotka
Sơ đồ 4-3-333141742583723919
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Huhramak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.B.Larsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Glasson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Glasson#21

M.Glasson#77
M.Glasson#16
M.Glasson#15
M.Glasson#29

M.Glasson#27

M.Glasson#18

M.Glasson#26

M.Glasson#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
KuPs
KTP Kotka1 - 1
KuPs
KuPs5 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
KuPs
KuPs4 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 4
KuPs
KuPs1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC Oulu
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
FC Kuusysi1 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
JaPS
KTP Kotka4 - 1
Gnistan HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#13#22#30#41#510#60#70
KTP Kotka
#10#20#31#42#52#60#70