Finland Liiga Cup20:00 ngày 15/03/2025

HJK Helsinki
3 - 1

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốKuPs
10Chỉ số 211
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2425
10Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
79Chỉ số 2362
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
73105422201286145
Đội hình xuất phát

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mentu#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Öst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaius simojoki#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.O'Shaughnessy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.O'Shaughnessy#2

D.O'Shaughnessy#23

D.O'Shaughnessy#11

D.O'Shaughnessy#24

D.O'Shaughnessy#17

D.O'Shaughnessy#25

D.O'Shaughnessy#64
D.O'Shaughnessy#12

D.O'Shaughnessy#6
KuPs
12251024151613834116
Đội hình xuất phát

A.Hakala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Armah#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Savolainen#20
S.Savolainen#29

S.Savolainen#17

S.Savolainen#1

S.Savolainen#23

S.Savolainen#21

S.Savolainen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs1 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KuPs3 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
KuPs
HJK Helsinki2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 1
KuPs
HJK Helsinki0 - 1
KuPs
HJK Helsinki1 - 1
KuPs
KuPs0 - 0
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki1 - 2
Paide Linnameeskond
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Real Betis1 - 0
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
Lahti2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
Jaro0 - 0
KuPs
KuPs2 - 0
Vaasa VPS
KuPs4 - 0
JK Tallinna Kalev
KuPs3 - 4
Ilves Tampere
KuPs9 - 0
Mikkelin Palloilijat
Ilves Tampere2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
JIPPOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#13#21#30#41#510#60#70
KuPs
#11#21#31#42#53#60#70