Finnish Veikkausliiga20:00 ngày 11/05/2025

Jaro
0 - 3

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaroChỉ sốHJK Helsinki
4Chỉ số 2211
32Chỉ số 2456
78Chỉ số 2377
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
2Chỉ số 30
0Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jaro
Sơ đồ 4-3-3135632141642119510
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bjonback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brunell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gunnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Myrevik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ogungbaro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Vidjeskog#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kusu#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bjorkskog#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Eremenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Eremenko#24

S.Eremenko#2

S.Eremenko#40

S.Eremenko#25

S.Eremenko#20

S.Eremenko#7
S.Eremenko#77

S.Eremenko#9
S.Eremenko#15
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-3252863131521499207
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaius simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kallinen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Michel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hostikka#91
S.Hostikka#97

S.Hostikka#14

S.Hostikka#1

S.Hostikka#24

S.Hostikka#19

S.Hostikka#11

S.Hostikka#8

S.Hostikka#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jaro1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 0
Jaro
HJK Helsinki3 - 0
Jaro
Jaro1 - 4
HJK Helsinki
Jaro0 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Jaro
Jaro1 - 5
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
Jaro
Jaro2 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
HauPa0 - 7
Jaro
FC Haka0 - 1
Jaro
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KuPs1 - 0
Jaro
VIFK2 - 2
Jaro
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
IFK Mariehamn0 - 2
Jaro
SJK Seinajoen1 - 1
Jaro
Tegs SK1 - 2
Jaro
Ilves Tampere4 - 0
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jaro
#10#20#30#42#54#60#70
HJK Helsinki
#13#20#30#40#55#60#70
AC Oulu