Finnish Veikkausliiga00:00 ngày 03/05/2025

KuPs
1 - 0

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốSJK Seinajoen
3Chỉ số 214
4Chỉ số 27
8Chỉ số 229
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2444
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-4-21615162213341082111
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadiku#23

A.Sadiku#18
A.Sadiku#32
A.Sadiku#20

A.Sadiku#7

A.Sadiku#19

A.Sadiku#17

A.Sadiku#12
SJK Seinajoen
Sơ đồ 5-3-215287015381018177
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Väistö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Chukwudi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Tahmbi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Paananen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Tessilimi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Karjalainen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Karjalainen#21

R.Karjalainen#20

R.Karjalainen#11
R.Karjalainen#33

R.Karjalainen#19

R.Karjalainen#2
R.Karjalainen#30

R.Karjalainen#80

R.Karjalainen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
SJK Seinajoen0 - 1
KuPs
SJK Seinajoen2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 1
KuPs
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
KuPs1 - 1
SJK Seinajoen
KuPs3 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen1 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC Oulu
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
Lahti2 - 2
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
SJK Seinajoen3 - 1
AC Oulu
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 1
Jaro
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
SJK Seinajoen3 - 0
TPS Turku
SJK Seinajoen1 - 1
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#11#21#30#42#54#60#70
SJK Seinajoen
#10#20#30#43#57#60#70
Ilves Tampere
Vaasa VPS