Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 17/05/2025

HJK Helsinki
4 - 1

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốKTP Kotka
12Chỉ số 21
1Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 227
0Chỉ số 40
13Chỉ số 213
87Chỉ số 2428
0Chỉ số 32
108Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325286313104872099
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaius simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Michel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Michel#14

B.Michel#1

B.Michel#24

B.Michel#19

B.Michel#11

B.Michel#2

B.Michel#21
B.Michel#97

B.Michel#5
KTP Kotka
Sơ đồ 4-3-33314174215263791518
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Edlund#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Seck#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Seck#77

A.Seck#27
A.Seck#29
A.Seck#30
A.Seck#23

A.Seck#19

A.Seck#10
A.Seck#8
A.Seck#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 3
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 2
HJK Helsinki
KTP Kotka0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 0
KTP Kotka
HJK Helsinki6 - 1
KTP Kotka
HJK Helsinki5 - 1
KTP Kotka
HJK Helsinki4 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
FC Kuusysi1 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
JaPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#14#21#30#40#512#60#70
KTP Kotka
#11#21#30#42#51#60#70
IFK Mariehamn
FC Haka