Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 20/05/2025

HJK Helsinki
4 - 2

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốSJK Seinajoen
85Chỉ số 23111
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
0Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 29
50Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-325286313214899207
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaius simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Michel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hostikka#5

S.Hostikka#2

S.Hostikka#91

S.Hostikka#14

S.Hostikka#1

S.Hostikka#24

S.Hostikka#19

S.Hostikka#11

S.Hostikka#10
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-3-31251631883321199
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Oksanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Väistö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Koivisto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Machaal#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bojang#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Mastokangas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Streng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Streng#7

J.Streng#80

J.Streng#30

J.Streng#10

J.Streng#23

J.Streng#11

J.Streng#20

J.Streng#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki4 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen2 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
SJK Seinajoen
HJK Helsinki2 - 3
SJK Seinajoen
HJK Helsinki2 - 1
SJK Seinajoen
HJK Helsinki1 - 0
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 3
Vaasa VPS
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
SJK Seinajoen3 - 1
AC Oulu
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 1
Jaro
IK Sirius FK3 - 1
SJK SeinajoenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#14#23#30#40#52#60#70
SJK Seinajoen
#12#20#30#42#59#60#70