Danish 2nd Division20:00 ngày 29/03/2025

Middelfart Boldklub
1 - 0

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốBK Frem
56Chỉ số 2383
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
0Chỉ số 30
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
29Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
1511127617822914
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.villemoes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Thomsen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bytyqi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Barholt#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Barholt#15
N.Barholt#16
N.Barholt#19
N.Barholt#18
N.Barholt#25

N.Barholt#71
BK Frem
27245153211417262522
Đội hình xuất phát
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan·Mathys#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frydenlund nicholas sejr#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper froulund#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
casper froulund#16

casper froulund#13
casper froulund#18
casper froulund#1
casper froulund#12
casper froulund#11
casper froulund#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Frem2 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 1
BK Frem
BK Frem2 - 0
Middelfart Boldklub
BK Frem4 - 2
Middelfart Boldklub
BK Frem0 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
BK Frem
BK Frem0 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 0
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
Naesby
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub3 - 1
OKS
VSK Aarhus0 - 0
Middelfart Boldklub
Esbjerg3 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FC
Middelfart Boldklub0 - 1
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK Frem
Naestved1 - 3
BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
BK Frem0 - 1
BK Avarta
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
BK Frem1 - 0
Lunds BK
BK Frem1 - 2
Nr. sundby
BK Frem0 - 1
Roskilde
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
BK Frem2 - 1
BronshojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#11#21#30#40#53#60#70
BK Frem
#10#20#30#40#55#60#70
Aarhus Fremad
Fremad Amager
Skive IK
HIK Hellerup
Helsingor