Israel Premier League20:00 ngày 15/02/2025

Hapoel Beer Sheva
4 - 0

Ironi Tiberias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Beer ShevaChỉ sốIroni Tiberias
67Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
6Chỉ số 222
8Chỉ số 23
9Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-355229322262520101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#9

AmirChaimGanah#5

AmirChaimGanah#19
AmirChaimGanah#70

AmirChaimGanah#14

AmirChaimGanah#8
AmirChaimGanah#21

AmirChaimGanah#1

AmirChaimGanah#27
Ironi Tiberias
Sơ đồ 5-3-21914723723151667990
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Zaarura#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.G.Michael#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.G.Michael#17

P.G.Michael#18

P.G.Michael#5
P.G.Michael#99
P.G.Michael#21

P.G.Michael#11
P.G.Michael#60
P.G.Michael#13

P.G.Michael#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 3
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Sport Club Dimona0 - 4
Hapoel Beer Sheva
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 0
Maccabi HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Beer Sheva
#14#22#30#43#58#60#70
Ironi Tiberias
#10#20#30#41#53#60#70
Maccabi Netanya