Israel Premier League00:30 ngày 09/02/2025

Ashdod MS
0 - 2

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ashdod MSChỉ sốHapoel Beer Sheva
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
87Chỉ số 23104
2Chỉ số 40
33Chỉ số 2443
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 218
7Chỉ số 26
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ashdod MS
Sơ đồ 5-4-1256452031918142326
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.B.Harush#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Rosen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

n.mucha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ori#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Cohen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cohen#30

I.Cohen#13

I.Cohen#77
I.Cohen#1

I.Cohen#9

I.Cohen#24

I.Cohen#28
I.Cohen#16
I.Cohen#17
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-355242922262520101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#9

AmirChaimGanah#5

AmirChaimGanah#19

AmirChaimGanah#14

AmirChaimGanah#8
AmirChaimGanah#21

AmirChaimGanah#1

AmirChaimGanah#45

AmirChaimGanah#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 3
Hapoel Beer Sheva
Ashdod MS0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Ashdod MS2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Hapoel Afula2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Kiryat Shmona3 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 3
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Sport Club Dimona0 - 4
Hapoel Beer Sheva
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva5 - 1
Hapoel Kiryat ShmonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ashdod MS
#10#20#32#44#57#60#70
Hapoel Beer Sheva
#12#21#30#43#56#60#70
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias