Sweden Allsvenskan00:10 ngày 27/05/2025

Hammarby
1 - 0

Degerfors IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốDegerfors IF
169Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
11Chỉ số 2211
69Chỉ số 2443
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-3124619852026237
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Saidi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Abraham#29

P.Abraham#18

P.Abraham#21

P.Abraham#22

P.Abraham#15

P.Abraham#13

P.Abraham#27

P.Abraham#9
P.Abraham#17
Degerfors IF
Sơ đồ 5-3-2251641572208112119
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ohlsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Moro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Diaby#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Barsoum#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Pihlstrom#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Faraj#17

O.Faraj#24

O.Faraj#1

O.Faraj#22

O.Faraj#23

O.Faraj#18

O.Faraj#12

O.Faraj#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Degerfors IF2 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 1
Degerfors IF
Hammarby5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Hammarby
Degerfors IF1 - 4
Hammarby
Hammarby5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Hammarby
Hammarby5 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
Hammarby
Hammarby0 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
AIK0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF3 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 2
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 5
Degerfors IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#11#20#30#42#54#60#70
Degerfors IF
#10#20#30#40#52#60#70