Sweden Allsvenskan00:00 ngày 16/05/2025

IFK Norrkoping FK
1 - 2

Degerfors IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốDegerfors IF
5Chỉ số 214
2Chỉ số 36
1Chỉ số 80
8Chỉ số 26
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
136Chỉ số 2385
75Chỉ số 2450
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-340241922111781559
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eriksson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ceesay#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jørgensen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Traustason#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Traustason#4
A.Traustason#28
A.Traustason#33
A.Traustason#22

A.Traustason#10
A.Traustason#30

A.Traustason#25
A.Traustason#20

A.Traustason#3
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-3254305121682201910
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lindell#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Barsoum#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rafferty#27

M.Rafferty#9

M.Rafferty#18

M.Rafferty#23

M.Rafferty#1

M.Rafferty#17

M.Rafferty#15

M.Rafferty#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 1
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF4 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK0 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 2
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Elfsborg4 - 1
Degerfors IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#11#20#30#43#58#60#70
Degerfors IF
#12#20#30#46#56#60#70
Djurgardens
Brommapojkarna