Sweden Allsvenskan21:30 ngày 30/03/2025

Halmstads
0 - 5

Degerfors IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốDegerfors IF
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 229
29Chỉ số 2435
2Chỉ số 34
4Chỉ số 219
0Chỉ số 82
5Chỉ số 25
85Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-3125211768201197
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Chrupalla#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Granath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.S.Ingason#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.S.Ingason#3

B.S.Ingason#14
B.S.Ingason#4

B.S.Ingason#18

B.S.Ingason#15

B.S.Ingason#13

B.S.Ingason#12

B.S.Ingason#25
B.S.Ingason#26
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-3254307161182201921
Đội hình xuất phát
R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Barsoum#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Pihlstrom#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Pihlstrom#22

E.Pihlstrom#18

E.Pihlstrom#15

E.Pihlstrom#12

E.Pihlstrom#17

E.Pihlstrom#1

E.Pihlstrom#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads0 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF3 - 1
Halmstads
Degerfors IF2 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 0
Degerfors IF
Halmstads1 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 2
Halmstads
Degerfors IF2 - 1
Halmstads
Halmstads3 - 0
Degerfors IF
Halmstads2 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Kalmar0 - 1
Halmstads
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Landskrona BoIS
Halmstads4 - 0
Gefle IF
Halmstads2 - 1
Odense BK
Halmstads0 - 3
Viborg
Halmstads3 - 1
Angelholms FF
Halmstads5 - 0
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
Vasteras SK FK
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
IFK Varnamo2 - 3
Degerfors IF
AIK1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
Ostersunds FK
Degerfors IF2 - 0
Utsiktens BK0 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#10#20#30#42#55#60#70
Degerfors IF
#15#21#30#44#55#60#70
Hammarby
Malmo FF
Hacken
IFK Goteborg
GAIS
Djurgardens
Brommapojkarna
IK Sirius FK