Sweden Allsvenskan20:00 ngày 03/05/2025

Degerfors IF
1 - 1

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốIK Sirius FK
5Chỉ số 29
51Chỉ số 2549
59Chỉ số 2444
112Chỉ số 23118
16Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-32545712118216910
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lindell#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ohlsson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fisic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rafferty#30

M.Rafferty#1
M.Rafferty#24

M.Rafferty#17

M.Rafferty#15
M.Rafferty#27

M.Rafferty#23

M.Rafferty#18
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-1113153331417710199
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Milovanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Persson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Milleskog#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#29

R.Ure#34
R.Ure#12

R.Ure#21

R.Ure#18

R.Ure#8

R.Ure#36

R.Ure#20

R.Ure#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Sirius FK1 - 1
Degerfors IF
IK Sirius FK3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 3
IK Sirius FK
Degerfors IF0 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK6 - 0
Degerfors IF
IK Sirius FK1 - 0
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
Vasteras SK FK
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
AIK4 - 2
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#11#21#30#41#55#60#70
IK Sirius FK
#11#21#30#43#59#60#70
IFK Goteborg
Osters IF