Sweden Allsvenskan20:00 ngày 19/04/2025

Degerfors IF
0 - 1

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốElfsborg
1Chỉ số 81
3Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
51Chỉ số 2439
5Chỉ số 25
121Chỉ số 2367
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-325457161182201021
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Barsoum#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Pihlstrom#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Pihlstrom#15
E.Pihlstrom#22

E.Pihlstrom#17
E.Pihlstrom#24

E.Pihlstrom#1

E.Pihlstrom#23

E.Pihlstrom#18

E.Pihlstrom#9
E.Pihlstrom#27
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-33168215102723251120
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sigurpalsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Rapp#26

G.Rapp#19

G.Rapp#16

G.Rapp#30
G.Rapp#4

G.Rapp#17

G.Rapp#28

G.Rapp#29

G.Rapp#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Elfsborg2 - 2
Degerfors IF
Elfsborg2 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Degerfors IF
Elfsborg1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 6
Elfsborg
Elfsborg5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
Vasteras SK FK
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
IFK Varnamo2 - 3
Degerfors IF
AIK1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Elfsborg2 - 1
SandefjordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#10#20#30#43#55#60#70
Elfsborg
#11#20#30#42#55#60#70
Hammarby
Hacken
IFK Goteborg
Djurgardens
IK Sirius FK
Osters IF