Hungary Fizz Liga00:30 ngày 06/04/2026

Győri ETO FC
1 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốNyiregyhaza
4Chỉ số 32
106Chỉ số 23109
6Chỉ số 28
1Chỉ số 80
8Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2476
5Chỉ số 215
1Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Győri ETO FC
Nyiregyhaza0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC2 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Kecskemeti TE
Győri ETO FC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#11#21#30#44#56#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#30#42#58#60#70