Hungary Fizz Liga23:45 ngày 15/02/2026

Győri ETO FC
1 - 0

Kisvárda Master Good FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốKisvárda Master Good FC
5Chỉ số 210
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23102
78Chỉ số 2449
1Chỉ số 34
2Chỉ số 224
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 3
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
SK Rapid Wien0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 7
KFC Komarno
NK Osijek2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Partizan Belgrade
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC5 - 1
Michalovce
Kisvárda Master Good FC3 - 1
Michalovce
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Caykur Rizespor2 - 1
Kisvárda Master Good FC
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 3
Zalaegerszegi TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#11#21#30#41#57#60#70
Kisvárda Master Good FC
#10#20#30#44#53#60#70
Paksi FC
Ujpest FC