Hungary Fizz Liga02:00 ngày 14/03/2026

Győri ETO FC
0 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốMTK Budapest
3Chỉ số 212
0Chỉ số 30
181Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
71Chỉ số 2529
9Chỉ số 223
133Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-199221242327479080177
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vlădoiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Á.Décsy#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#76

N.Benbouali#25

N.Benbouali#10
N.Benbouali#20

N.Benbouali#96

N.Benbouali#16

N.Benbouali#18
N.Benbouali#11

N.Benbouali#19

N.Benbouali#14
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-14726425308062182011
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Armalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitályos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Átrok#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.KerezsiZalan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#29

M.Jurina#3

M.Jurina#15

M.Jurina#17

M.Jurina#18

M.Jurina#7

M.Jurina#27

M.Jurina#39

M.Jurina#14

M.Jurina#24
M.Jurina#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Kecskemeti TE
Győri ETO FC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
SK Rapid Wien0 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC Ajka
MTK Budapest2 - 2
Videoton FC FehérvárĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#10#20#30#40#512#60#70
MTK Budapest
#10#20#30#40#51#60#70