Hungary Fizz Liga23:00 ngày 07/03/2026

Zalaegerszegi TE
2 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốGyőri ETO FC
48Chỉ số 2478
85Chỉ số 23125
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
1Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Soroksar
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE3 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 1
Vasas FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
FC Koper3 - 1
Zalaegerszegi TE
HNK Gorica1 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Kecskemeti TE
Győri ETO FC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
SK Rapid Wien0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 7
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#12#21#30#42#53#60#70
Győri ETO FC
#11#21#30#41#55#60#70
MTK Budapest