Hungary Fizz Liga23:30 ngày 22/02/2026

Paksi FC
3 - 4

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốGyőri ETO FC
3Chỉ số 33
4Chỉ số 226
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
8Chỉ số 219
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
127Chỉ số 23101
63Chỉ số 2432
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-4-11112430514171981829
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Bevardi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Silye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Hinora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Balogh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tóth#26

B.Tóth#15

B.Tóth#7

B.Tóth#20

B.Tóth#22

B.Tóth#6
B.Tóth#23

B.Tóth#25

B.Tóth#9
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-116202124232761180177
Đội hình xuất phát

B.Megyeri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Barnabás Bíró#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Tóth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nfansu Njie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#25
N.Benbouali#64

N.Benbouali#10
N.Benbouali#90

N.Benbouali#47

N.Benbouali#76

N.Benbouali#2

N.Benbouali#14

N.Benbouali#19

N.Benbouali#99

N.Benbouali#18

N.Benbouali#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 4
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Widzew lodz2 - 1
Paksi FC
Radnicki Nis0 - 0
Paksi FC
Ludogorets Razgrad3 - 2
Paksi FC
Sumgayit FK1 - 5
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
SK Rapid Wien0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 7
KFC Komarno
NK Osijek2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Partizan Belgrade
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#13#21#30#43#54#60#70
Győri ETO FC
#14#23#30#43#52#60#70
MTK Budapest
Kazincbarcika
Ujpest FC
Zalaegerszegi TE