Hungary Fizz Liga22:00 ngày 31/01/2026

Győri ETO FC
2 - 2

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốDebreceni VSC
4Chỉ số 22
2Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
54Chỉ số 2427
3Chỉ số 33
91Chỉ số 2353
3Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC1 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC2 - 4
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC5 - 0
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
SK Rapid Wien0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 7
KFC Komarno
NK Osijek2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Partizan Belgrade
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Maribor2 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#12#20#30#43#54#60#70
Debreceni VSC
#12#21#30#43#52#60#70
Paksi FC
Ujpest FC
Zalaegerszegi TE