Portuguese Primera Liga02:30 ngày 11/05/2025

Gil Vicente
1 - 1

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốFC Arouca
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
10Chỉ số 224
1Chỉ số 33
43Chỉ số 2423
90Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1422439455871193390
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

JonathanMutombo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Correia#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Marques#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#77

Pablo#16

Pablo#9

Pablo#28

Pablo#88

Pablo#99

Pablo#18

Pablo#29

Pablo#22
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-117873132628924101139
Đội hình xuất phát

J.Valido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Popovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mansilla#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jason#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Puche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Araujo#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Araujo#23

H.Araujo#50

H.Araujo#30

H.Araujo#31

H.Araujo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
Gil Vicente1 - 4
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Gil Vicente
FC Arouca2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
Gil Vicente0 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Sporting CP2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca0 - 0
Casa Pia AC
Santa Clara2 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#11#20#30#41#54#60#70
FC Arouca
#11#20#30#43#51#60#70
Rio Ave