Portuguese Primera Liga02:30 ngày 05/05/2025

Sporting CP
2 - 1

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốGil Vicente
3Chỉ số 33
67Chỉ số 2464
13Chỉ số 220
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2371
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-124723252165201789
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.S.Juste#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#57

V.Gyökeres#47

V.Gyökeres#73

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#2

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#19

V.Gyökeres#42

V.Gyökeres#22
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1422439458571193390
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

JonathanMutombo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bamba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Correia#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Marques#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#99

Pablo#88

Pablo#28

Pablo#77

Pablo#7

Pablo#22

Pablo#9

Pablo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
Gil Vicente0 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Gil Vicente
Sporting CP4 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Sporting CP
Gil Vicente1 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Boavista FC0 - 5
Sporting CP
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Moreirense
Santa Clara0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente0 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 0
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#12#20#30#43#59#60#70
Gil Vicente
#11#21#30#43#52#60#70
FC Porto
FC Arouca
AVS Futebol SAD