Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 25/05/2025

Gagra FC
3 - 0

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Telavi
87Chỉ số 2387
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
11Chỉ số 226
77Chỉ số 2463
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-111314225630228339
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Gabedava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gabedava#37
G.Gabedava#24
G.Gabedava#38
G.Gabedava#3
G.Gabedava#23
G.Gabedava#7
G.Gabedava#19

G.Gabedava#32
G.Gabedava#39
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-312012395821429727
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
baba nuhu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

baba nuhu#16
baba nuhu#18
baba nuhu#28

baba nuhu#9
baba nuhu#24

baba nuhu#22
baba nuhu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#13#20#30#41#56#60#70
FC Telavi
#10#20#30#41#53#60#70