Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 21/05/2025

Gagra FC
1 - 1

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốGareji Sagarejo
70Chỉ số 2445
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
6Chỉ số 212
151Chỉ số 23112
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-111314225630783332
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

n.katcharava#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.katcharava#38

n.katcharava#37
n.katcharava#24
n.katcharava#22
n.katcharava#3
n.katcharava#23

n.katcharava#9
n.katcharava#19
n.katcharava#39
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-115342211811171310
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#12

L.Papava#20

L.Papava#40
L.Papava#15
L.Papava#28

L.Papava#9

L.Papava#7
L.Papava#19
L.Papava#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#20#30#41#55#60#70
Gareji Sagarejo
#11#21#30#40#55#60#70