Netherlands Eredivisie19:30 ngày 18/05/2025

Fortuna Sittard
0 - 0

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốFC Utrecht
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 23
9Chỉ số 228
57Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
2Chỉ số 30
98Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-13112614820327733719
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tunjic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bullaude#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.R.Samoukovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.R.Samoukovic#36

B.R.Samoukovic#9

B.R.Samoukovic#38

B.R.Samoukovic#28

B.R.Samoukovic#25

B.R.Samoukovic#5
B.R.Samoukovic#30
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-12523402416276227209
Đội hình xuất phát

M.Brouwer#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Min#11

D.Min#33

D.Min#41

D.Min#91

D.Min#18

D.Min#32

D.Min#3

D.Min#5

D.Min#44

D.Min#15

D.Min#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
FC Utrecht4 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Willem II
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Twente Enschede2 - 0
FC Utrecht
RKC Waalwijk0 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#10#20#30#42#59#60#70
FC Utrecht
#10#20#30#40#53#60#70
AZ Alkmaar
PEC Zwolle