Netherlands Eredivisie22:30 ngày 01/03/2025

FC Utrecht
1 - 0

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốNAC Breda
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 213
6Chỉ số 22
14Chỉ số 225
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
149Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-1-3-212324161418621991
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Toornstra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#11

S.Haller#15

S.Haller#25

S.Haller#19

S.Haller#44

S.Haller#43

S.Haller#27

S.Haller#5

S.Haller#7

S.Haller#26

S.Haller#32
NAC Breda
Sơ đồ 4-4-2994412526208771029
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.VandenBergh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Lucassen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Staring#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Jensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Leemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sauer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ómarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.v.Hooijdonk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.v.Hooijdonk#1

S.v.Hooijdonk#17

S.v.Hooijdonk#9

S.v.Hooijdonk#31

S.v.Hooijdonk#15

S.v.Hooijdonk#19
S.v.Hooijdonk#18

S.v.Hooijdonk#55

S.v.Hooijdonk#39

S.v.Hooijdonk#14

S.v.Hooijdonk#4

S.v.Hooijdonk#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda1 - 2
FC Utrecht
NAC Breda3 - 2
FC Utrecht
NAC Breda0 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
NAC Breda
NAC Breda3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
NAC Breda
FC Utrecht1 - 1
NAC Breda
FC Utrecht3 - 4
NAC Breda
NAC Breda1 - 5
FC Utrecht
NAC Breda2 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
AFC Amsterdam0 - 8
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
FC Twente Enschede
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
NAC Breda3 - 2
Servette
Go Ahead Eagles2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 2
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam0 - 2
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#11#20#30#41#56#60#70
NAC Breda
#10#20#30#43#52#60#70
AFC Ajax
NEC Nijmegen
Groningen
Willem II