Netherlands Eredivisie21:30 ngày 12/04/2025

Fortuna Sittard
0 - 2

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốFeyenoord
49Chỉ số 2551
82Chỉ số 2376
0Chỉ số 81
5Chỉ số 27
2Chỉ số 218
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2443
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-13112614352080113389
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dijks#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Aiko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bullaude#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Dahlhaus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sierhuis#36

K.Sierhuis#4

K.Sierhuis#77

K.Sierhuis#38

K.Sierhuis#32

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#25
K.Sierhuis#29

K.Sierhuis#1

K.Sierhuis#5
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-12226183311672327149
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Q.Hartman#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ueda#39

A.Ueda#5

A.Ueda#16

A.Ueda#19

A.Ueda#48

A.Ueda#15

A.Ueda#4

A.Ueda#17

A.Ueda#38

A.Ueda#21

A.Ueda#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 4
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
Feyenoord
Feyenoord5 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
Feyenoord4 - 1
Groningen
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
Inter Milan2 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
Inter Milan
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 1
AC Milan1 - 1
Feyenoord
NAC Breda0 - 0
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#10#20#31#42#55#60#70
Feyenoord
#12#20#30#41#57#60#70
PSV Eindhoven
FC Utrecht
Willem II